đứng gió
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có gió, lặng gió: Dùng để miêu tả trạng thái thời tiết khi không có luồng không khí chuyển động, tức là không có gió thổi.
- Yên tĩnh, không có sự xáo trộn: (Nghĩa mở rộng) Có thể dùng để miêu tả một không gian hoặc tình huống rất yên ắng, không có biến động.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Trời đứng gió, mặt hồ phẳng lặng như gương. (Trời lặng gió, mặt hồ phẳng lặng như gương.)
- Buổi chiều đứng gió, không khí oi bức khó chịu. (Buổi chiều không có gió, không khí oi bức khó chịu.)
- Cả phòng đứng gió sau khi thông báo được đưa ra, mọi người đều im lặng. (Cả phòng yên lặng sau khi thông báo được đưa ra, mọi người đều im lặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"trời đứng gió": cụm từ thông dụng nhất để miêu tả thời tiết lặng gió.
- Sáng sớm trời đứng gió, sương mù giăng kín lối. (Sáng sớm trời lặng gió, sương mù giăng kín lối.)
"đứng gió hoàn toàn": nhấn mạnh sự vắng bóng hoàn toàn của gió.
- Giữa trưa, biển đứng gió hoàn toàn, những cánh buồm nằm im. (Giữa trưa, biển hoàn toàn lặng gió, những cánh buồm nằm im.)
Biến thể và từ gần giống
Lặng gió (tính từ): đồng nghĩa trực tiếp, chỉ trạng thái không có gió.
- Trời lặng gió, cây cối đứng im. (Trời lặng gió, cây cối đứng im.)
Yên gió (tính từ): cách nói khác của "lặng gió", ít phổ biến hơn.
- Tĩnh lặng (tính từ): yên tĩnh, không có tiếng động hoặc biến động, có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn.
Từ đồng nghĩa
- Lặng gió: không có gió.
- Tĩnh gió: (ít dùng) trời yên gió.
- Êm đềm: (nghĩa rộng) yên ả, thanh bình, có thể bao hàm ý "đứng gió".
Từ trái nghĩa
- Nổi gió: có gió thổi lên.
- Giông gió: có gió mạnh, thường kèm theo mưa.
- Ào ào / Vi vu: từ tượng thanh miêu tả tiếng gió thổi mạnh hoặc nhẹ.
Thành ngữ liên quan
"Lặng gió như tờ": so sánh sự lặng gió với một tờ giấy phẳng, không động đậy.
- Ngoài đồng lặng gió như tờ, chỉ nghe tiếng ve kêu. (Ngoài đồng lặng gió như tờ, chỉ nghe tiếng ve kêu.)
"Đứng gió như chong chóng": (thành ngữ ẩn dụ, ít dùng) có thể dùng để chế giễu khi một người hay thay đổi ý kiến lại trở nên im lặng, không phản ứng.